Mở quán phở cần bao nhiêu vốn?
Vốn mở một quán phở tại Việt Nam phụ thuộc chủ yếu vào ba khoản: đặt cọc và thuê mặt bằng, thi công cùng thiết bị bếp, và vốn lưu động cho ba tháng đầu. Trên thị trường, một mặt bằng vừa (80–150m²) thường có giá thuê 15–60 triệu đồng/tháng, nên riêng tiền đặt cọc ba đến sáu tháng cho khoản này đã có thể rơi vào khoảng 45–360 triệu đồng — đây cũng là khoản dễ bị tính thiếu nhất, vì chủ nhà phổ biến yêu cầu đặt cọc ngay khi ký hợp đồng.
Ba khoản quyết định con số
Với một quán phở độc lập tại Việt Nam, tổng vốn ban đầu gần như luôn rơi vào ba nhóm chi phí, và thứ tự cũng thường phản ánh đúng tỷ trọng của chúng trong tổng ngân sách.
Khoản thứ nhất là mặt bằng: tiền đặt cọc khi ký hợp đồng thuê, cộng với tiền thuê của những tháng đầu trước khi quán có doanh thu ổn định. Đây thường là khoản lớn nhất, đặc biệt ở các mặt bằng mặt tiền tại trung tâm thành phố, nơi giá thuê có thể chênh lệch nhiều lần so với các khu vực xa trung tâm cùng diện tích. Trên thị trường, một mặt bằng diện tích vừa (khoảng 80–150m²) phù hợp mở quán phở thường có giá thuê phổ biến từ 15 đến 60 triệu đồng mỗi tháng tùy khu vực, nên riêng tiền đặt cọc ba đến sáu tháng cho mặt bằng loại này đã có thể rơi vào khoảng 45–360 triệu đồng.
Khoản thứ hai là thi công và thiết bị bếp. Một bếp phở cần hệ thống nấu nước dùng công suất lớn, khu sơ chế, tủ đông bảo quản xương và thịt, cùng khu vực bàn ghế cho khách. Chi phí ở đây dao động rất rộng tùy quy mô quán, vật liệu hoàn thiện và việc mua thiết bị mới hay thiết bị đã qua sử dụng còn tốt — hai quán cùng số bàn có thể chênh lệch đáng kể ở khoản này chỉ vì lựa chọn vật liệu khác nhau.
Khoản thứ ba là vốn lưu động, tức tiền dự phòng để trang trải nguyên liệu, lương nhân viên và chi phí vận hành trong khoảng ba tháng đầu, khi quán chưa có đủ khách quen. Nhiều chủ quán mới chỉ tính đến hai khoản đầu và bỏ sót khoản này, dẫn đến tình trạng thiếu tiền mặt ngay khi quán vừa khai trương — lúc lượng khách còn chưa ổn định nhưng các chi phí cố định đã bắt đầu phát sinh đều đặn mỗi ngày.
Khoản hay bị tính thiếu
Trong ba khoản trên, tiền đặt cọc mặt bằng là khoản dễ bị tính thiếu nhất, vì người thuê thường chỉ nhẩm tính tiền thuê một tháng mà quên rằng phần lớn chủ nhà tại Việt Nam yêu cầu đặt cọc từ ba đến sáu tháng ngay khi ký hợp đồng. Với một mặt bằng có giá thuê hàng tháng cao, riêng khoản đặt cọc này đã có thể chiếm một phần đáng kể của tổng vốn ban đầu, trước khi tính đến bất kỳ chi phí thi công nào.
Một điểm dễ bị bỏ qua khác là thời gian thi công cũng là thời gian phải trả tiền thuê mặt bằng mà quán chưa hề có doanh thu. Nếu quá trình thi công kéo dài hơn dự kiến, khoản chi phí “chết” này sẽ đội lên đáng kể so với con số dự trù ban đầu. Vì vậy, khi lập ngân sách, nên cộng thêm một khoản dự phòng cho trường hợp thi công trễ tiến độ, thay vì chỉ tính theo thời gian lý tưởng.
Cuối cùng, chi phí xin các loại giấy phép liên quan đến an toàn thực phẩm và phòng cháy chữa cháy, cùng với chi phí sửa chữa nhỏ phát sinh trong những tuần đầu vận hành, cũng nên được đưa vào vốn lưu động thay vì xem là chi phí “sẽ tính sau”.
Bước tiếp theo
Nắm được ba khoản này giúp người mở quán chủ động thương lượng với chủ nhà, so sánh báo giá thi công và chuẩn bị dòng tiền thực tế hơn, thay vì chỉ dựa vào một con số ước lượng chung chung.
Với mô hình nhượng quyền, cách tính các khoản chi phí này có thể khác so với việc tự mở quán độc lập, vì một phần công việc chuẩn bị mặt bằng và vận hành đã được hệ thống hỗ trợ sẵn. Nếu bạn đang cân nhắc hướng đi này, xem thông tin nhượng quyền của Phở ‘S tại trang nhượng quyền để được đội ngũ tư vấn giải thích cụ thể cho từng mô hình quán.